Trong bối cảnh eo biển Hormuz tiếp tục bị sử dụng như một "công cụ gây sức ép" chính trị, thế giới đang cuống cuồng nhìn vào những tuyến đường ống trên đất liền. Thế nhưng, liệu những phương án thay thế này có đủ sức gánh vác vai trò của một tuyến hải hành chiến lược bậc nhất hành tinh?

Thị trường năng lượng toàn cầu vừa nhận được một tín hiệu đầy bất ổn khi tân Lãnh tụ tối cao Iran, ông Mojtaba Khamenei, khẳng định trong thông điệp đầu tiên vào ngày 12/3 rằng eo biển Hormuz sẽ vẫn bị đóng cửa. Tuyên bố này ngay lập tức đặt một dấu hỏi lớn lên sự an toàn của khoảng 1/5 lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới vốn vẫn thường xuyên đi qua "yết hầu" này. Câu hỏi đặt ra lúc này là: Nếu Hormuz bị tê liệt hoàn toàn, chúng ta có phương án dự phòng nào?

Thực tế cho thấy, các lựa chọn thay thế hiện nay vô cùng hạn chế và dường như không thể khỏa lấp được khoảng trống khổng lồ mà Hormuz để lại. Theo dữ liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), trong khi eo biển này xử lý tới 20 triệu thùng dầu mỗi ngày, thì tổng công suất dự phòng của tất cả các tuyến đường ống trong khu vực chỉ dao động trong khoảng 3,7–5,7 triệu thùng/ngày — tức là chỉ đáp ứng được khoảng 1/4 nhu cầu thực tế.

Hy vọng lớn nhất hiện nay dồn vào tuyến đường ống Đông - Tây của Saudi Arabia. Đây là hệ thống huyết mạch nối các mỏ dầu Abqaiq ở Vịnh Ba Tư với cảng Yanbu trên Biển Đỏ, cho phép dầu thô đi thẳng ra thị trường mà không cần qua eo biển Hormuz. Dù Saudi Aramco tuyên bố đã nâng công suất lên 7 triệu thùng/ngày vào tháng 3/2025, nhưng giới chuyên gia từ IEA vẫn tỏ ra hoài nghi vì con số này chưa được kiểm chứng qua thực tế vận hành. 

Một con tàu neo đậu tại Muscat, Oman, trong bối cảnh Iran tuyên bố sẽ đóng eo biển Hormuz giữa lúc xung đột giữa Mỹ và Israel với Iran leo thang, ngày 9/3/2026. Ảnh: Reuters

Hiện tại, tuyến này đang chuyển tải khoảng 2 triệu thùng mỗi ngày, đồng nghĩa với việc vẫn còn dư địa từ 3–5 triệu thùng. Tuy nhiên, một rào cản vật lý khác lại xuất hiện: cảng Yanbu hiếm khi bốc dỡ quá 2,5 triệu thùng/ngày, tạo nên một "nút thắt cổ chai" mới ngay tại điểm cuối hành trình.

Bên cạnh đó, các phương án khác cũng đang đối mặt với những thách thức về cả quy mô lẫn an ninh. Tuyến đường ống dài 400 km của Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) nối Habshan tới cảng Fujairah vốn là một lựa chọn tiềm năng, nhưng công suất dự phòng của nó theo ước tính chỉ đạt khoảng 700.000 thùng/ngày — một con số quá khiêm tốn. 

Đáng ngại hơn, tình hình an ninh tại đây đang trở nên mong manh sau vụ một máy bay không người lái của Iran bị đánh chặn dẫn đến hỏa hoạn tại Fujairah vào tuần trước, khiến mức độ thiệt hại của hệ thống này vẫn còn là một ẩn số.

Trong khi các đường ống dẫn dầu vẫn đang loay hoay tìm cách tăng tải, thì ở mảng khí đốt, tình hình còn ảm đạm hơn khi các hệ thống đường ống dẫn khí hiện có đã hoạt động hết công suất. 

Rõ ràng, dù các quốc gia vùng Vịnh đã nỗ lực xây dựng những kịch bản ứng phó, nhưng khi đặt lên bàn cân với con số 20 triệu thùng dầu chảy qua Hormuz mỗi ngày, những "huyết mạch" thay thế này vẫn chỉ như những dòng suối nhỏ khó có thể thay thế một đại dương.

QT (SHTT)