Giới trẻ
22/10/2026 07:16Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp giỏi, xuất sắc tăng cao, nhà trường liệu có "vô can"?
Điểm quá trình, AI hỗ trợ và những bất cập trong đánh giá
Theo ThS Cù Xuân Tiến, Trưởng phòng Tuyển sinh và Công tác sinh viên Trường ĐH Kinh tế - Luật, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp loại giỏi, xuất sắc tăng có thể phản ánh chất lượng đầu vào được cải thiện, người học chủ động hơn trong học tập. Tuy nhiên, những bất cập trong cơ chế đánh giá cũng cần được xem xét.
Theo ông Tiến, khi điểm quá trình chiếm tỷ trọng lớn nhưng chưa tạo được sự phân hóa rõ rệt, điểm chuyên cần, thuyết trình, bài tập nhóm có thể kéo điểm trung bình học phần lên, ngay cả khi kết quả thi cuối kỳ chưa tương xứng.
Chính sách cho phép người học cải thiện điểm số và sử dụng điểm cao hơn để tính điểm trung bình tích lũy và lựa chọn môn tự chọn dễ đạt điểm cao cũng có thể giúp sinh viên nâng xếp loại tốt nghiệp.
Việc lấy ý kiến phản hồi của người học cũng có thể tạo áp lực cho giảng viên. Giảng viên chấm nghiêm khắc có thể chịu bất lợi trong đánh giá, trong khi việc cho điểm rộng tay ít bị phát hiện. Cơ chế này có thể ảnh hưởng đến tính nghiêm túc của việc chấm điểm.
AI tạo sinh cũng đặt ra thách thức đối với cách đánh giá. Với các học phần chủ yếu sử dụng tiểu luận, báo cáo nhóm và bài tập về nhà, sinh viên có thể dùng AI để hỗ trợ hoàn thành sản phẩm. Nếu giảng viên không kiểm tra khả năng hiểu, vận dụng và bảo vệ bài làm, việc đánh giá năng lực độc lập của từng người học sẽ gặp khó khăn.
Ngoài ra, ngân hàng đề thi ít cập nhật, đề thi lặp lại hoặc phương thức đánh giá từ giai đoạn học trực tuyến chưa được rà soát cũng có thể làm giảm khả năng phân hóa kết quả.
Theo ông Tiến, cơ cấu học phần và phương thức đánh giá cũng khiến tỷ lệ điểm cao khác nhau giữa các ngành. Các ngành có nhiều tiểu luận, dự án, bài tập nhóm có cách đánh giá khác với ngành thiên về định lượng, thi tự luận hoặc giải quyết bài toán chuyên sâu.
Nếu một số học phần chuyên ngành có tỷ lệ điểm A tăng bất thường nhưng không được rà soát, chấm chéo hoặc đối chiếu giữa các lớp, điểm trung bình tích lũy của cả ngành có thể bị đẩy lên.
Tuy nhiên, theo ông Tiến, không thể mặc định sinh viên đạt điểm cao đồng nghĩa với việc giảng viên chấm dễ. Chất lượng đầu vào, quy mô lớp học và đặc điểm chương trình tài năng, chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh cũng cần được tính đến.
Các trường cần phân tích dữ liệu từng học phần, phát hiện tỷ lệ điểm cao bất thường, chuẩn hóa đề thi, đáp án và chấm chéo khi cần. Khi tỷ lệ sinh viên giỏi, xuất sắc tăng nhanh, nhà trường phải làm rõ nguyên nhân từ năng lực người học hay cách đánh giá.

Đồng quan điểm, TS Thái Doãn Thanh, Phó hiệu trưởng Trường ĐH Công Thương TPHCM, cho rằng số lượng sinh viên tốt nghiệp loại giỏi và xuất sắc nhiều hay ít của một trường đại học phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
"Yếu tố thứ nhất là trường đó đào tạo lĩnh vực nào, ngành nào. Bởi nhìn chung, các trường/ngành đào tạo về kinh tế, kinh doanh, quản lý thì việc học sẽ nhẹ nhàng hơn các ngành học công nghệ kỹ thuật. Khi việc học nhẹ hơn thì việc đánh giá cũng nhẹ hơn và kết quả học tập sẽ cao hơn", vị phó hiệu trưởng phân tích.
Yếu tố thứ hai, theo ông Thanh, là năng lực thực thụ của chính sinh viên trường đó. Ở một số trường, kết quả học tập của sinh viên rất tốt là do các em thực sự xuất sắc.
Yếu tố thứ ba là phương thức đánh giá. Theo ông Thanh, đào tạo theo tín chỉ thường kết hợp điểm quá trình và bài thi cuối học phần. Điểm quá trình cao có thể kéo điểm tổng kết lên; sinh viên cũng có cơ hội cải thiện điểm nếu chưa đạt kết quả mong muốn. Điều này khác với đào tạo theo niên chế trước đây, khi sinh viên chỉ thi một lần vào cuối năm và khó có cơ hội cải thiện điểm số.
Thang điểm và những khoảng trống trong kiểm soát chất lượng
Tiến sĩ Nguyễn Trung Nhân, Trưởng phòng Đào tạo Trường ĐH Công nghiệp TPHCM, cho biết việc chuyển sang học chế tín chỉ với thang điểm 4 có thể góp phần làm tăng tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp loại giỏi, xuất sắc.
Theo ông Nhân, ở thang điểm 4, sinh viên đạt từ 3,2 trở lên được xếp loại giỏi; từ 3,6 trở lên đạt loại xuất sắc. Trong khi đó, ở thang điểm 10, ngưỡng tương ứng là trên 8 và trên 9. Vì vậy, một số sinh viên chưa đạt 8 điểm theo thang điểm 10 vẫn có thể đạt mức giỏi khi quy đổi sang thang điểm 4.
Tuy nhiên, thay đổi thang điểm khó có thể giải thích mức tăng lớn tại một số trường; cần xem xét đồng thời ngưỡng phân loại, cách quy đổi, độ khó của học phần và phương pháp đánh giá.
Theo trưởng phòng đào tạo một trường đại học, một nguyên nhân khác có thể là tâm lý muốn sinh viên đạt thành tích tốt để thuận lợi khi tìm việc. Bên cạnh đó, một số trường chưa phân tích đầy đủ dữ liệu kết quả học tập để kịp thời điều chỉnh cách đánh giá.
Ông cho rằng các trường cần theo dõi kết quả theo học kỳ, ngành và chương trình; rà soát độ khó đề thi, cách chấm và yêu cầu của từng học phần khi tỷ lệ điểm cao tăng bất thường. Chuẩn đầu ra là yêu cầu tối thiểu khi tốt nghiệp, nhưng trường có thể đặt yêu cầu cao hơn để phân hóa năng lực người học.
Điểm đầu vào khác nhau giữa các trường cũng đặt ra yêu cầu về khả năng so sánh kết quả tốt nghiệp. Sinh viên có thể đạt thành tích cao nhờ nỗ lực trong quá trình học, bất kể điểm đầu vào. Tuy nhiên, khi tỷ lệ giỏi, xuất sắc tăng mạnh, các trường cần bảo đảm cơ chế đánh giá đủ sức phân hóa năng lực người học.
Theo các chuyên gia giáo dục, vấn đề không phải hạn chế số sinh viên tốt nghiệp giỏi, xuất sắc, mà là bảo đảm danh hiệu tương xứng với năng lực. Các trường cần tránh chạy theo thành tích, siết chặt kiểm soát đánh giá và bảo đảm bằng tốt nghiệp phản ánh đúng chất lượng đào tạo, năng lực thực tế của người học.
Theo Lê Huyền (VietNamNet)