Bất chấp nguy cơ bị Iran tấn công, các nước vùng Vịnh đang dùng tàu nhỏ, tắt tín hiệu nhận dạng và chuyển dầu giữa các tàu để duy trì hoạt động xuất khẩu qua eo biển Hormuz.

Giữa tháng 8, tàu chở dầu Singapore Prosperity tiến vào vùng Vịnh, cập nhiều cảng tại Arab Saudi rồi nhận khoảng 2 triệu thùng dầu thô trước khi hướng về eo biển Hormuz. Sau đó, tín hiệu của con tàu biến mất khỏi các nền tảng theo dõi hàng hải.

Hai ngày sau, Singapore Prosperity xuất hiện trở lại trên hệ thống, lần này ở gần Fujairah, Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), phía bên kia eo biển Hormuz.

Hành trình của Singapore Prosperity là một trong những cách các nước vùng Vịnh áp dụng từ đầu tháng 5 nhằm duy trì xuất khẩu dầu qua tuyến hàng hải chiến lược, trong bối cảnh Iran tuyên bố kiểm soát Hormuz và cảnh báo các tàu đi qua.

Bên cạnh việc tắt hệ thống nhận dạng tự động (AIS), một số bên sử dụng tàu nhỏ để vượt qua khu vực được đánh giá có nguy cơ cao, sau đó chuyển dầu sang những tàu lớn hơn tại vùng biển an toàn.

Rachel Ziemba, nhà nghiên cứu tại Trung tâm An ninh Mỹ mới (CNAS), nhận xét cách làm này có điểm đáng chú ý khi từng được Iran sử dụng để né các biện pháp trừng phạt.

22-1790049021-vung-vinh-tim-cach-dua-dau-qua-hormuz-giua-vong-phong-toa-cua-iran
Tàu chở hàng thả neo ngoài khơi bờ biển Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) do tuyến đường hàng hải bị gián đoạn ở eo biển Hormuz khi xung đột bùng phát giữa Mỹ-Israel và Iran. Ảnh: Anadolu Agency/TTXVN.

Những chuyến tàu "biến mất" trên hệ thống theo dõi

Trong điều kiện bình thường, eo biển Hormuz là tuyến vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu từ vùng Vịnh ra thị trường thế giới. Kể từ khi chiến sự giữa Mỹ và Israel với Iran bùng phát ngày 28/2, Iran đã phong tỏa khu vực này, khiến hoạt động xuất khẩu dầu của các nước vùng Vịnh có thời điểm gần như đình trệ.

Hải quân Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) nhiều lần cảnh báo sẽ sử dụng tên lửa và UAV tấn công các tàu chở dầu mà họ cho là "di chuyển trái phép" hoặc không tuân theo sự điều phối của Tehran.

Tuy nhiên, việc những tàu như Singapore Prosperity vẫn có thể vượt qua Hormuz cho thấy các biện pháp kiểm soát của Iran còn tồn tại những khoảng trống.

Simon Henderson, giám đốc chương trình chính sách vùng Vịnh và năng lượng tại Viện Washington, cho rằng các nước vùng Vịnh ít nhất trong ngắn hạn vẫn có thể xoay xở để duy trì hoạt động vận chuyển.

Một số tàu còn lựa chọn di chuyển vào ban đêm sau khi tắt AIS nhằm giảm khả năng bị phát hiện. Tuy nhiên, khi ngày càng nhiều phương tiện áp dụng phương án này, thời gian hoạt động vào ban đêm không còn đủ để đáp ứng nhu cầu của các chủ tàu.

Sau khi vượt qua khu vực nguy hiểm, tàu trung chuyển đưa dầu thô hoặc sản phẩm hóa dầu sang tàu lớn hơn đang chờ tại vịnh Oman. Sohar của Oman và Fujairah của UAE trở thành những mắt xích quan trọng trong quy trình này.

Sohar có cảng nước sâu phù hợp với tàu siêu trọng, còn Fujairah sở hữu hệ thống lưu trữ cùng khu vực neo đậu ngoài khơi, tạo điều kiện thực hiện hoạt động chuyển dầu từ tàu này sang tàu khác, còn gọi là STS.

Trong hoạt động STS, một tàu giữ vị trí ổn định hoặc thả neo, trong khi tàu còn lại tiếp cận. Hai phương tiện được đặt song song và sử dụng đệm cao su để hạn chế va chạm. Sau khi hoàn tất kiểm tra an toàn, dầu được bơm qua hệ thống ống nối giữa hai tàu.

Xuất khẩu dầu vẫn phụ thuộc vào rủi ro

Rishi Rajanala, chuyên gia nghiên cứu dầu mỏ tại nền tảng dữ liệu và phân tích LSEG, cho biết khả năng xuất khẩu theo phương thức này phụ thuộc vào số lượng tàu chở dầu, chi phí bảo hiểm và giá cước vận chuyển.

Theo ông Rajanala, Arab Saudi ngày càng dựa vào cách thức này sau khi Đường ống Đông - Tây bị gián đoạn bởi các cuộc tấn công bằng UAV. Dữ liệu theo dõi độc lập và thông tin truyền thông cũng cho thấy Kuwait và Qatar từng áp dụng phương án tương tự để đưa hàng hóa qua Hormuz.

Theo Kpler, trung bình mỗi ngày có khoảng 10-12 triệu thùng dầu được vận chuyển qua Hormuz, tương đương một nửa mức trước khi chiến sự diễn ra. Tuy nhiên, lượng dầu qua eo biển biến động rất mạnh theo từng ngày.

Chẳng hạn, ngày 7/9 ghi nhận khoảng 20 triệu thùng dầu đi qua tuyến hàng hải này, nhưng chỉ ba ngày sau, con số giảm xuống còn 3 triệu thùng.

Rory Johnston, nhà sáng lập công ty nghiên cứu thị trường Commodity Context, cho rằng các nước vùng Vịnh có thể đã triển khai phương án này sớm hơn nếu không chịu tác động từ những tuyên bố của Nhà Trắng rằng xung đột sẽ sớm kết thúc và Iran phải xuống thang.

Tuy nhiên, Tehran vẫn không dễ dàng chấp nhận việc các bên phớt lờ tuyên bố về quyền kiểm soát Hormuz.

22-1790049021-vung-vinh-tim-cach-dua-dau-qua-hormuz-giua-vong-phong-toa-cua-iran
Cách các tàu vùng Vịnh đi qua eo Hormuz. Đồ họa: Telegraph

Trong tháng 8, UAE cho biết 15 tàu của nước này bị UAV và tên lửa tấn công, khiến 20 người bị thương và một người thiệt mạng. Ít nhất hai tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng cũng bị tấn công trong tháng 7, nhưng vẫn kịp rời khỏi eo biển và chuyển hàng sang những tàu khác.

Quân đội Mỹ đã hỗ trợ bảo vệ các tàu chở dầu trước các cuộc tấn công bằng UAV và tên lửa từ Iran. Dù vậy, những biện pháp này chỉ giúp giảm chứ không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ.

Bài toán rủi ro và lợi nhuận

Rachel Ziemba đánh giá những phương thức vận chuyển mà các nước vùng Vịnh đang sử dụng chỉ mang tính ứng phó tạm thời, khó trở thành giải pháp lâu dài cho hoạt động xuất khẩu dầu.

Hoạt động chuyển dầu giữa các tàu cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu sử dụng tàu cũ, không được bảo dưỡng đầy đủ hoặc thiết bị chưa được kiểm tra kỹ. Việc tắt AIS khiến hành trình của tàu khó được theo dõi, trong khi thời tiết xấu có thể làm tăng nguy cơ va chạm và tràn dầu khi hai tàu di chuyển sát nhau.

Những rủi ro này đồng thời khiến việc mua bảo hiểm trở nên khó khăn hơn. Oscar Seikaly, giám đốc điều hành công ty bảo hiểm NSI Insurance, cho biết phần lớn lượng dầu được vận chuyển thuộc các công ty dầu khí quốc gia, đồng nghĩa các nước sản xuất phải tự gánh một phần rủi ro.

Để bù đắp chi phí bảo hiểm và vận chuyển, Iraq và Qatar đã bán dầu với mức chiết khấu đáng kể. Khi lợi nhuận từ mỗi chuyến hàng vẫn đủ lớn để bù đắp những rủi ro phát sinh, thủy thủ và doanh nghiệp vận tải vẫn chấp nhận thực hiện các chuyến đi.

Theo ông Johnston, sau gần 7 tháng chiến sự, hoạt động vận chuyển dầu qua Hormuz đang ngày càng trở thành bài toán cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.

QT (SHTT)