Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu bị rung lắc, dầu diesel đang nổi lên như mắt xích dễ tổn thương nhất, thậm chí đáng lo ngại hơn cả xăng khi nguồn cung bị gián đoạn.

Những biến động địa chính trị gần đây đã phơi bày một thực tế đáng chú ý: dầu diesel mới là loại nhiên liệu khiến thị trường lo ngại nhất mỗi khi nguồn cung gặp trục trặc. Không giống xăng – chủ yếu phục vụ nhu cầu đi lại cá nhân – diesel lại gắn chặt với vận tải, sản xuất và nông nghiệp, khiến bất kỳ sự thiếu hụt nào cũng nhanh chóng lan rộng thành vấn đề lớn.

Từ thời điểm xung đột bùng phát, giá dầu diesel tăng nhanh hơn đáng kể so với xăng. Mức tăng chênh lệch không chỉ phản ánh biến động của dầu thô mà còn cho thấy sự mất cân đối rõ rệt giữa cung và cầu trên thị trường nhiên liệu.

27-1777279396-vi-sao-dau-diesel-tro-thanh-diem-yeu-cua-thi-truong-nang-luong
Nhân viên đổ xăng cho khách hàng (Ảnh: CPG).

Nguyên nhân sâu xa nằm ở việc nguồn cung diesel vốn đã ở trạng thái căng thẳng trước đó. Các quốc gia vùng Vịnh – nơi cung cấp lượng lớn nhiên liệu này – buộc phải cắt giảm xuất khẩu, khiến thị trường gần như không còn dư địa để ứng phó với cú sốc. Đặc biệt, loại dầu thô khai thác tại khu vực này phù hợp hơn cho sản xuất diesel, nên khi nguồn cung bị gián đoạn, tác động trở nên trực tiếp và rõ rệt.

Trong khi đó, nguồn cung xăng vẫn tương đối dồi dào hơn và chủ yếu biến động theo giá dầu thô. Điều này khiến diesel trở thành “nút thắt cổ chai”, còn xăng ít chịu áp lực hơn trong cùng bối cảnh.

Thị trường càng gặp khó khi việc bù đắp nguồn thiếu hụt diesel trong ngắn hạn gần như không khả thi. Một số quốc gia có khả năng tăng nguồn cung lại ưu tiên nhu cầu nội địa, trong khi những nhà xuất khẩu lớn cũng khó có thể lấp đầy khoảng trống khi quy mô gián đoạn quá lớn. Thêm vào đó, đặc tính của dầu thô tại từng khu vực cũng ảnh hưởng đến khả năng sản xuất diesel, khiến việc điều chỉnh càng thêm phức tạp.

Ở phía nhu cầu, diesel gần như không có “độ co giãn”. Đây là nhiên liệu vận hành xe tải, tàu vận chuyển và máy móc công nghiệp – những yếu tố không thể dừng lại ngay cả khi chi phí tăng cao. Ngược lại, người tiêu dùng có thể giảm bớt việc sử dụng xăng khi giá leo thang, khiến áp lực cầu với xăng linh hoạt hơn.

Một rào cản khác nằm ở chính công nghệ lọc dầu. Các nhà máy không thể nhanh chóng chuyển sang sản xuất nhiều diesel hơn do cấu hình đã được thiết kế từ trước và phụ thuộc vào loại dầu đầu vào. Việc thay đổi tỷ trọng sản phẩm đòi hỏi thời gian và chi phí lớn, khiến nguồn cung khó cải thiện trong ngắn hạn.

Diễn biến của thị trường thời gian tới phụ thuộc nhiều vào yếu tố địa chính trị, đặc biệt là khả năng duy trì các tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng. Nếu dòng chảy được khơi thông, áp lực có thể giảm bớt. Tuy nhiên, với mức độ gián đoạn hiện tại, thị trường dầu diesel được dự báo sẽ còn cần thêm thời gian để ổn định trở lại.

Bích Ngọc (SHTT)