Việc Ngân hàng Nhà nước không tính dư nợ của 18 dự án trọng điểm vào hạn mức tăng trưởng tín dụng đang thu hút nhiều ý kiến trái chiều.

Quyết định loại trừ dư nợ của 18 dự án trọng điểm khỏi cách tính room tín dụng được Ngân hàng Nhà nước đưa ra trong bối cảnh hàng loạt công trình hạ tầng quy mô lớn cần nguồn vốn rất lớn để triển khai. Một trong số đó là tuyến đường rộng 120 m, gồm 10 làn xe kết nối Cảng hàng không quốc tế Gia Bình với Hà Nội theo đề xuất đầu tư theo hình thức PPP của Sun Group, riêng đoạn qua Bắc Ninh có tổng mức đầu tư hơn 25.000 tỷ đồng.

Những dự án có quy mô hàng chục nghìn tỷ đồng như vậy đặt ra bài toán mới đối với chính sách tín dụng. Khi nhu cầu vốn vượt xa các khoản vay thông thường, việc tiếp tục áp dụng cơ chế room tín dụng hiện hành có thể khiến các ngân hàng gặp khó trong việc cân đối nguồn lực dành cho các công trình có ý nghĩa chiến lược đối với nền kinh tế.

Đó cũng được xem là một trong những lý do khiến Ngân hàng Nhà nước quyết định không tính dư nợ phát sinh của 18 dự án trọng điểm, gồm các công trình liên quan đến sân bay Gia Bình, APEC 2027, đường sắt cùng nhiều dự án hạ tầng quan trọng khác, vào hạn mức tăng trưởng tín dụng của hệ thống ngân hàng.

03-1783039065-vi-sao-18-du-an-trong-diem-duoc-loai-khoi-gioi-han-room-tin-dung
Ở góc nhìn tích cực, chính sách của NHNN nhằm tạo điều kiện cho những doanh nghiệp tư nhân lớn bứt tốc trong các dự án hạ tầng chiến lược. Ảnh: Phạm Hải

Ngay sau khi danh mục được công bố, nhiều ý kiến tranh luận đã xuất hiện. Một số quan điểm cho rằng cơ chế này mang tính ưu tiên đối với một số tập đoàn tư nhân lớn. Tuy nhiên, cũng có nhận định đây là bước thử nghiệm của Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành tín dụng đối với các dự án hạ tầng quy mô đặc biệt.

Theo cơ chế được áp dụng, Ngân hàng Nhà nước không trực tiếp cấp vốn, không bảo lãnh khoản vay và cũng không xóa bỏ quy định về room tín dụng. Cơ quan quản lý chỉ cho phép các ngân hàng thương mại loại phần dư nợ mới phát sinh của 18 dự án khỏi hạn mức tăng trưởng tín dụng. Việc thẩm định, quyết định cho vay cũng như chịu trách nhiệm về rủi ro vẫn hoàn toàn thuộc về từng ngân hàng.

Theo số liệu đã công bố, tổng nhu cầu vốn của 18 dự án trong giai đoạn 2026-2028 vào khoảng 752.138 tỷ đồng. Riêng trong năm 2026, nhu cầu vốn đạt 210.047 tỷ đồng. Nếu so với mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15%, tương ứng gần 2,787 triệu tỷ đồng, khoản vốn này chiếm khoảng 7,5% lượng tín dụng tăng thêm của toàn nền kinh tế.

Trong trường hợp toàn bộ 210.047 tỷ đồng đều được vay từ ngân hàng và được loại khỏi room tín dụng, tốc độ tăng trưởng tín dụng của cả hệ thống cũng chỉ tăng lên khoảng 16,1%, cao hơn mục tiêu khoảng 1,1 điểm phần trăm. Điều này cho thấy tác động ở quy mô toàn ngành không lớn như nhiều ý kiến lo ngại.

Điểm cần tháo gỡ nằm ở từng ngân hàng thương mại. Một khoản vay trị giá hàng chục nghìn tỷ đồng có thể nhanh chóng sử dụng phần lớn hạn mức tăng trưởng tín dụng của ngân hàng tài trợ, buộc họ phải cân nhắc giữa việc cấp vốn cho các dự án quy mô lớn hay dành nguồn lực cho các khách hàng khác. Cơ chế đặc thù được xem là giải pháp nhằm giảm bớt áp lực này.

Danh mục 18 dự án phần lớn gắn với các mục tiêu phát triển hạ tầng mà Chính phủ đang thúc đẩy, bao gồm trung tâm hội nghị phục vụ APEC 2027, khu vực Cảng hàng không quốc tế Gia Bình, các dự án đường sắt, giao thông, PPP và những khu đô thị phát triển theo quy hoạch vùng.

Dù không phải tất cả đều là dự án do Nhà nước trực tiếp triển khai, nhiều công trình mang yếu tố thương mại vẫn hướng đến mục tiêu phát triển hạ tầng dài hạn và huy động khu vực tư nhân cùng tham gia đầu tư.

Ở góc độ tích cực, chính sách này được kỳ vọng tạo điều kiện để các doanh nghiệp tư nhân có năng lực tham gia nhiều hơn vào những công trình chiến lược, qua đó góp phần nâng cao nội lực của nền kinh tế và từng bước giảm sự phụ thuộc vào nguồn vốn FDI.

Xa hơn, quyết định của Ngân hàng Nhà nước còn phản ánh bài toán huy động nguồn lực cho mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026-2030. Theo tính toán của Chính phủ, Việt Nam cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng vốn đầu tư trong giai đoạn này. Trong đó, ngân sách nhà nước dự kiến đáp ứng khoảng 8,5 triệu tỷ đồng, vốn FDI khoảng 4,8 triệu tỷ đồng, còn khoảng 25,5 triệu tỷ đồng sẽ phải huy động từ doanh nghiệp và thị trường vốn.

Trong bối cảnh khu vực ngoài ngân sách đóng vai trò chủ lực, hệ thống ngân hàng không chỉ đảm nhiệm chức năng kiểm soát tín dụng mà còn phải trở thành kênh dẫn vốn cho các dự án tạo động lực tăng trưởng. Vì vậy, cơ chế dành riêng cho 18 dự án được xem là bước thử nghiệm trong việc điều chỉnh chính sách tín dụng để đáp ứng yêu cầu của mô hình phát triển mới.

Tuy nhiên, để đảm bảo tính minh bạch và công bằng, việc áp dụng cơ chế đặc thù cần đi kèm bộ tiêu chí rõ ràng đối với các dự án hạ tầng quy mô lớn, tạo cơ hội cho mọi doanh nghiệp đủ năng lực tham gia. Đồng thời, các khoản vay vẫn phải trải qua quá trình thẩm định chặt chẽ về tài chính, pháp lý và khả năng hoàn trả, bởi việc loại khỏi room tín dụng không đồng nghĩa với việc nới lỏng các tiêu chuẩn quản trị rủi ro.

Bên cạnh các dự án hạ tầng chiến lược, bài toán vốn dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng cần được quan tâm. Theo Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam 2025 của VCCI, có tới 75,5% doanh nghiệp tư nhân gặp khó khăn trong tiếp cận vốn do thiếu tài sản bảo đảm.

Vì vậy, cùng với chính sách hỗ trợ các công trình trọng điểm, việc tiếp tục hoàn thiện các cơ chế tín dụng dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa như bảo lãnh tín dụng, cho vay dựa trên dòng tiền và các hình thức cấp vốn linh hoạt được xem là yếu tố quan trọng để mở rộng khả năng tiếp cận vốn.

Nếu nguồn tín dụng dành cho các dự án lớn đóng vai trò tạo động lực phát triển hạ tầng, thì dòng vốn dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ góp phần mở rộng nền tảng tăng trưởng của nền kinh tế. Khi cả hai nguồn lực này được vận hành hiệu quả, mục tiêu huy động khoảng 25,5 triệu tỷ đồng vốn ngoài ngân sách sẽ có thêm cơ sở để hiện thực hóa.

Bích Ngọc (SHTT)