Chỉ trong vỏn vẹn chưa đầy 7 năm cầm bút, một chàng trai xuất thân từ vùng quê nghèo đã để lại một gia tài văn chương đồ sộ, trở thành một trong những gương mặt có ảnh hưởng bậc nhất trong lịch sử thơ ca hiện đại của Trung Quốc.

Cuộc đời của một trong những nhà thơ tài hoa nhưng đoản mệnh nhất Trung Quốc hiện đại vẫn để lại nhiều dư âm và suy ngẫm sâu sắc cho tới tận ngày nay.

Từ thần đồng làng quê đến nguồn cảm hứng sáng tác dồi dào

Nhà thơ được biết đến rộng rãi với bút danh Hải Tử tên thật là Tra Hải Sinh, sinh ngày 24 tháng 3 năm 1964 tại thôn Tra Loan, thị trấn Cao Hà, huyện Hoài Ninh, thành phố An Khánh, tỉnh An Huy, Trung Quốc. Ông sinh ra trong một gia đình nghèo khó với người cha làm nghề thợ may, không được đi học và không biết chữ.

Thần đồng 15 tuổi đỗ đại học danh giá, trở thành thiên tài thi ca nhưng cuộc đời khép lại ở tuổi 25 - Ảnh 2.
Nhà thơ Tra Hải Sinh - bút danh Hải Tử.

Dù thiếu thốn nền tảng học vấn từ gia đình, Hải Tử sớm bộc lộ năng khiếu văn chương thiên bẩm. Năm 15 tuổi, ông gây kinh ngạc khi thi đỗ vào khoa Luật của Đại học Bắc Kinh — một trong những ngôi trường danh giá bậc nhất Trung Quốc — và được dân làng ưu ái gọi là thần đồng. Năm 1982, khi còn ngồi trên ghế nhà trường, ông bắt đầu bước vào con đường sáng tác. Sau khi tốt nghiệp năm 1983, ông về công tác tại bộ phận biên tập của Đại học Chính pháp Trung Quốc, trước khi chuyển sang giảng dạy mỹ học tại phòng nghiên cứu triết học của trường vào năm 1984.

Đến năm 1985, ông chính thức trình làng bút danh Hải Tử qua bài thơ Đồng Á Châu, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp. Những năm sau đó, các chuyến viễn du đến những vùng đất hoang sơ và rộng lớn như Nội Mông, Thanh Hải, Tây Tạng đã trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho các sáng tác của ông.

Trong chặng đường cầm bút ngắn ngủi từ năm 1982 đến năm 1989, Hải Tử đã để lại khối lượng tác phẩm đồ sộ với gần 2 triệu chữ, bao gồm thơ ca, kịch thơ, tiểu thuyết, tiểu luận và ghi chép. Trong đó, những bài thơ ngắn như Đồng Á Châu, Cánh Đồng Lúa Mạch, Lấy Giấc Mơ Làm Ngựa và đặc biệt là Hướng Mặt Ra Biển, Xuân Về Hoa Nở đã trở thành nét văn hóa nằm lòng của giới trẻ.

Bài thơ Hướng Mặt Ra Biển, Xuân Về Hoa Nở được sáng tác vào ngày 13 tháng 1 năm 1989, chỉ hai tháng trước khi tác giả qua đời. Tác phẩm mang ngôn từ tươi vui, thể hiện ước mơ về một cuộc sống giản đơn, an yên bên lương thực, rau củ, được chu du thế gian và gửi lời chúc phúc ấm áp đến những người xa lạ. Mặc dù sở hữu vẻ ngoài bình yên, nhiều nhà nghiên cứu văn học nhận định bài thơ ẩn chứa nỗi cô đơn sâu sắc cùng sự giằng xé giữa lý tưởng thanh cao và thực tại nghiệt ngã mà tác giả đang đối mặt.

Sự nghiệp của ông cũng ghi dấu nhiều giải thưởng như giải đặc biệt tại cuộc thi văn học "Ngũ Tứ" của Đại học Bắc Kinh năm 1986 và giải danh dự lần thứ ba của Giải thưởng văn học Thập Nguyệt năm 1988. Đến năm 2001, ông cùng nhà thơ Quách Lộ Sinh được truy tặng Giải thưởng thơ ca Nhân dân văn học lần thứ ba.

Sự ra đi ở tuổi 25 và sức sống trường tồn của tác phẩm

Ngày 26 tháng 3 năm 1989, tại khu vực gần Sơn Hải Quan, tỉnh Hà Bắc, Hải Tử trút hơi thở cuối cùng khi mới 25 tuổi.

Thần đồng 15 tuổi đỗ đại học danh giá, trở thành thiên tài thi ca nhưng cuộc đời khép lại ở tuổi 25 - Ảnh 1.
Cuộc đời tài hoa kết thúc ở tuổi 25.

Sau sự ra đi của ông, nhờ sự nỗ lực gìn giữ và quảng bá từ những người bạn thân thiết trong giới văn chương, di sản thơ ca của Hải Tử được lan tỏa mạnh mẽ hơn bao giờ hết thông qua hàng loạt tuyển tập xuất bản sau đó. Đến năm 2001, trong đợt cải cách chương trình giảng dạy, bài thơ Hướng Mặt Ra Biển, Xuân Về Hoa Nở đã chính thức đưa vào sách giáo khoa Ngữ văn bậc trung học phổ thông tại Trung Quốc, tiếp cận hàng triệu học sinh trên toàn quốc. Bên cạnh đó, từ năm 1993, Đại học Bắc Kinh cũng duy trì truyền thống tổ chức đêm thơ tưởng niệm ông vào đúng ngày 26 tháng 3 hằng năm.

Cuộc đời Hải Tử là minh chứng cho một tài năng tỏa sáng rực rỡ trong khoảng thời gian ngắn ngủi nhưng để lại sức ảnh hưởng trường tồn qua nhiều thế hệ. Từ một cậu bé xuất thân nghèo khó, ông đã tự mình bước vào giảng đường đỉnh cao rồi theo đuổi nghệ thuật bằng tất cả đam mê và nghị lực.

Tuy nhiên, câu chuyện của ông cũng để lại bài học đáng suy ngẫm về thế giới nội tâm của những người trẻ nhạy cảm và giàu lý tưởng. Khoảng trống tâm lý giữa thế giới lý tưởng trên trang viết và áp lực thực tại đời thường đôi khi là thử thách rất khó vượt qua nếu thiếu đi sự đồng hành, thấu hiểu. Đó cũng là lời nhắc nhở đối với gia đình, nhà trường và xã hội về việc quan tâm đến sức khỏe tinh thần của người trẻ song hành với việc ghi nhận những thành tích của họ.

PV (SHTT)