Chi phí carbon đang trở thành biến số mới trong giá hàng xuất khẩu, buộc doanh nghiệp thép Việt phải tính lại công nghệ, năng lượng và sức cạnh tranh tại EU.

Hơn 100 USD cho mỗi tấn thép có thể trở thành khoản chi phí bổ sung đối với doanh nghiệp Việt Nam khi đưa hàng vào EU nếu không giảm được lượng phát thải. Con số này cho thấy carbon đang dần chuyển từ một vấn đề môi trường thành một biến số trực tiếp trong bài toán giá thành và lợi nhuận của doanh nghiệp.

Tại hội thảo “Áp lực CBAM, ESG và tiêu chuẩn xanh toàn cầu” diễn ra ngày 26/8 tại Hà Nội, ông Hoàng Anh Dũng, Tổng giám đốc Công ty Intracom, cho biết theo mô hình tính toán dựa trên mức phát thải trung bình ngành, doanh nghiệp chậm chuyển đổi có thể phải bù đắp hơn 100 USD mỗi tấn thép xuất sang EU. Với nhôm, khoản này có thể lên tới hàng nghìn USD mỗi tấn.

Theo số liệu được ông Dũng dẫn tại hội thảo, mỗi tấn thép sản xuất trong nước phát thải khoảng 2,5 tấn CO₂. Trong khi đó, mức tiêu chuẩn phát thải của EU được ông dẫn ở mức thấp hơn đáng kể. Với một lô hàng 100.000 tấn thép xuất sang EU, chi phí carbon theo tính toán này có thể lên khoảng 300 tỷ đồng, tương đương khoảng 20% giá trị đơn hàng.

Carbon bắt đầu đi thẳng vào giá thành

Đây không còn là rủi ro của tương lai. Từ ngày 1/1/2026, CBAM bước vào giai đoạn vận hành chính thức, áp dụng với các nhóm hàng có cường độ phát thải cao như sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, hydrogen và điện. Theo cơ chế này, lượng phát thải carbon gắn với hàng hóa nhập khẩu vào EU được quy đổi thành nghĩa vụ mua chứng chỉ CBAM.

Giá chứng chỉ CBAM được gắn với giá carbon của hệ thống giao dịch phát thải EU. Năm 2026, giá được xác định theo quý. Riêng quý II, Ủy ban châu Âu công bố mức 75,28 euro cho mỗi tấn CO₂, trở thành cơ sở để tính nghĩa vụ CBAM đối với hàng hóa thuộc diện điều chỉnh.

Điều đáng chú ý là khoản chi phí này cuối cùng vẫn tác động tới doanh nghiệp xuất khẩu. Nếu hàng hóa có cường độ phát thải cao, nhà nhập khẩu EU phải gánh nghĩa vụ carbon lớn hơn và chi phí đó có thể được phản ánh vào giá mua, yêu cầu giảm giá hoặc lựa chọn nhà cung cấp có mức phát thải thấp hơn.

Bộ Công Thương đánh giá chi phí carbon sẽ tác động trực tiếp tới giá thành, năng lực cạnh tranh và khả năng duy trì thị phần của doanh nghiệp xuất khẩu tại EU. Vì vậy, lợi thế giá của hàng Việt có thể bị thu hẹp nếu doanh nghiệp vẫn duy trì quy trình sản xuất phát thải cao.

Việt Nam lần đầu vào TOP 10 sản xuất thép thế giới - VnEconomy

Hơn 100 USD có thể là bài toán lợi nhuận

Với thép, tác động đáng lưu ý nhất không nằm ở việc doanh nghiệp phải chi thêm một khoản tiền trên mỗi tấn, mà ở chỗ khoản chi này có thể ăn vào biên lợi nhuận hoặc buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh giá bán.

Theo tính toán được đưa ra tại hội thảo, thép Việt Nam xuất sang EU có giá khoảng 500-550 USD mỗi tấn. Nếu chi phí carbon lên tới hơn 100 USD mỗi tấn, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với một khoản chi tương đương khoảng một phần năm giá trị hàng hóa. Trên quy mô 100.000 tấn, chênh lệch này trở thành hàng trăm tỷ đồng.

Khi đó, doanh nghiệp đứng trước bài toán không dễ: hấp thụ chi phí để giữ giá bán và chấp nhận biên lợi nhuận giảm, hay chuyển một phần chi phí vào giá thành và đối mặt với nguy cơ hàng hóa kém cạnh tranh hơn.

Đây cũng là lý do CBAM đang làm thay đổi cách doanh nghiệp nhìn về phát thải. Một nhà máy có cường độ phát thải cao không chỉ phải đối mặt với yêu cầu môi trường, mà còn có thể phải trả giá bằng chính khả năng cạnh tranh của sản phẩm.

Không chỉ thép chịu sức ép

Thép là một trong những ngành chịu tác động rõ nhất, nhưng CBAM không dừng ở nhóm hàng này. Cơ chế của EU hiện bao phủ sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydrogen.

Trong số đó, nhôm có thể đối mặt với mức chi phí đặc biệt lớn. Theo số liệu được Intracom đưa ra tại hội thảo, trung bình mỗi tấn nhôm sản xuất tại Việt Nam phát thải khoảng 14 tấn CO₂, trong khi ngưỡng tiêu chuẩn của EU chỉ hơn 1,4 tấn. Nếu xuất khẩu với mức phát thải như vậy, phần chi phí carbon có thể chiếm tỷ trọng rất lớn trong giá trị hàng hóa.

Điều này cho thấy tác động của CBAM sẽ không giống nhau giữa các doanh nghiệp. Những nhà sản xuất có công nghệ hiệu quả, sử dụng ít năng lượng carbon và kiểm soát tốt phát thải sẽ có lợi thế hơn so với các cơ sở có cường độ phát thải cao.

Sản xuất thép duy trì phong độ

Doanh nghiệp phải đầu tư trước để giảm chi phí sau

Để tránh biến chi phí carbon thành gánh nặng lâu dài, doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc đo đúng lượng phát thải của từng công đoạn sản xuất.

Bộ Công Thương khuyến nghị doanh nghiệp chuẩn bị hệ thống đo lường, báo cáo và kiểm chứng phát thải (MRV), xây dựng dữ liệu phát thải có thể xác minh và chủ động triển khai các giải pháp giảm cường độ carbon. Đây là cơ sở để doanh nghiệp chứng minh lượng phát thải thực tế và đáp ứng yêu cầu của thị trường EU.

Với các ngành công nghiệp nặng, chuyển đổi cũng đồng nghĩa với những khoản đầu tư lớn hơn vào công nghệ, thiết bị và năng lượng. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn đây là chi phí đầu tư ban đầu, doanh nghiệp có thể bỏ qua lợi ích dài hạn: mỗi tấn CO₂ giảm được có thể giúp giảm nghĩa vụ carbon và cải thiện khả năng cạnh tranh của sản phẩm.

Ở Việt Nam, việc định giá carbon cũng đang từng bước hình thành. Ba ngành điện, thép và xi măng đã được lựa chọn để thí điểm hệ thống mua bán phát thải. Việc này được kỳ vọng tạo thêm động lực để doanh nghiệp đầu tư công nghệ và kiểm soát phát thải, đồng thời hình thành hệ thống dữ liệu carbon trong nước.

Tuy nhiên, giá carbon trong nước hiện vẫn thấp hơn đáng kể so với EU. Điều đó có nghĩa doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào chi phí carbon trong nước để đánh giá sức ép khi xuất khẩu sang châu Âu. Thị trường EU vẫn áp dụng cơ chế và mức giá riêng theo quy định của khối.

Cuộc cạnh tranh mới không chỉ tính bằng giá

CBAM đang khiến tiêu chí cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu thay đổi. Trước đây, doanh nghiệp chủ yếu quan tâm giá, chất lượng và thời gian giao hàng; nay, lượng phát thải gắn với sản phẩm cũng ngày càng trở thành một phần của bài toán thương mại.

Với doanh nghiệp thép Việt Nam, hơn 100 USD mỗi tấn vì thế không chỉ là một con số về chi phí. Nó cho thấy khoảng cách phát thải giữa các nhà sản xuất có thể chuyển thành khoảng cách về giá bán và lợi nhuận khi hàng hóa bước vào thị trường EU.

Doanh nghiệp giảm phát thải sớm có thể hạn chế chi phí CBAM, duy trì giá cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các nhà nhập khẩu. Ngược lại, nếu chậm chuyển đổi, khoản chi phí carbon có nguy cơ tiếp tục bào mòn biên lợi nhuận và làm suy yếu lợi thế của hàng Việt tại thị trường này.

CBAM vì vậy đang buộc doanh nghiệp phải tính lại bài toán sản xuất từ gốc: mỗi tấn thép không chỉ cần được sản xuất với chi phí thấp, mà còn phải được sản xuất với lượng carbon thấp. Đây sẽ là một trong những điều kiện quyết định khả năng duy trì sức cạnh tranh của thép Việt Nam tại EU trong những năm tới.

HL (SHTT)