Sau hàng loạt đợt không kích quy mô lớn, Washington đang phải đối mặt với áp lực tái bổ sung năng lực quân sự trong bối cảnh nhiều loại vũ khí chiến lược cần nhiều năm mới có thể sản xuất trở lại.

Kể từ cuối tháng 2, khi phát động chiến dịch mang tên “Cuồng nộ” nhằm vào Iran, Mỹ đã liên tục triển khai các đòn tập kích bằng tên lửa và không quân với cường độ cao. Theo thống kê từ Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), hơn 13.000 mục tiêu đã bị đánh trúng trước khi hai bên bước vào giai đoạn ngừng bắn mong manh hiện nay.

Điều khiến giới quan sát đặc biệt chú ý là tốc độ tiêu hao nhanh chóng của các loại vũ khí tối tân trong kho dự trữ Mỹ. Trong số đó, hệ thống phòng thủ Patriot PAC-3 được sử dụng với quy mô rất lớn. CSIS ước tính khoảng một nửa lượng tên lửa đánh chặn loại này đã được khai hỏa, tương đương hơn 1.000 quả. Đây là dòng tên lửa có khả năng đối phó tên lửa đạn đạo hiện đại, với giá trị khoảng 4,2 triệu USD mỗi quả.

08-1778226495-my-doi-mat-bai-toan-lon-sau-chien-dich-tan-cong-13000-muc-tieu-tai-iran
Tên lửa của Mỹ khai hỏa (Ảnh: Hải quân Mỹ).

Không chỉ Patriot, hệ thống THAAD cũng bị hao hụt đáng kể. Các tên lửa đánh chặn của tổ hợp này được cho là đã tiêu tốn hơn một nửa lượng dự trữ trước xung đột. Với mức giá khoảng 12,7 triệu USD cho mỗi quả tên lửa, riêng hai hệ thống phòng thủ chủ lực đã khiến Mỹ sử dụng lượng vũ khí trị giá từ 7 đến 10 tỷ USD.

Ở mặt trận trên biển, Hải quân Mỹ cũng phải khai hỏa số lượng lớn tên lửa phòng thủ từ các tàu chiến Aegis tại Đông Địa Trung Hải. Báo cáo cho thấy khoảng 40% tên lửa Standard Missile-3 và hơn 45% tên lửa Standard Missile-6 trong khu vực đã được sử dụng.

Standard Missile-3 là loại vũ khí đặc biệt đắt đỏ, có giá khoảng 20 triệu USD mỗi quả, được thiết kế để đánh chặn tên lửa đạn đạo hoặc mục tiêu ngoài khí quyển. Tuy nhiên, năng lực sản xuất hiện chỉ đạt khoảng 12 quả mỗi năm, khiến việc tái bổ sung trở thành thách thức lớn. Nếu tính thêm lượng Standard Missile-6 đã sử dụng, tổng giá trị các tên lửa tiêu hao trên biển được ước tính lên tới 7-9 tỷ USD.

Kho vũ khí tấn công của Mỹ cũng chịu áp lực không nhỏ. Theo CSIS, Hải quân Mỹ đã phóng hơn 1.000 tên lửa hành trình Tomahawk, tương đương khoảng một phần ba tổng lượng dự trữ. Trong khi đó, tốc độ sản xuất hiện tại chưa tới 60 quả mỗi năm, đồng nghĩa Washington có thể mất nhiều năm để lấp đầy khoảng trống này.

Ở giai đoạn cuối chiến dịch, các tiêm kích F/A-18 Super Hornet bắt đầu chuyển sang sử dụng các loại bom dẫn đường giá rẻ hơn như JDAM. Tuy vậy, những ngày đầu chiến dịch, Mỹ phụ thuộc rất lớn vào các dòng vũ khí đắt tiền như tên lửa tấn công tầm xa JASSM, tiếp tục tạo thêm áp lực cho kho dự trữ quân sự.

Không quân Mỹ cũng triển khai máy bay ném bom tàng hình B-2 Spirit mang theo bom xuyên phá GBU-57 nhằm vào các cơ sở ngầm và mục tiêu kiên cố. Dù không phức tạp như Tomahawk hay JASSM, loại bom này vẫn có chi phí cao và không được sản xuất với số lượng lớn.

Ngoài bài toán vũ khí, Mỹ còn đối mặt nguy cơ phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu chiến lược. Nhiều loại tên lửa và thiết bị dẫn đường hiện đại cần đến các nguyên tố đất hiếm như neodymium, praseodymium hay dysprosium để sản xuất cảm biến, động cơ và linh kiện điện tử. Trong khi đó, Mỹ lại phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung nhập khẩu đối với các vật liệu này.

Theo các chuyên gia, thực trạng hiện nay có thể khiến Washington phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi tiến hành thêm những chiến dịch quân sự quy mô lớn nhằm vào Iran. Việc tái xây dựng kho vũ khí được cho là có thể kéo dài tới 4 năm, ngay cả khi Mỹ tăng tốc sản xuất tối đa.

Thuỳ Dương (SHTT)