Khi eo biển Hormuz tiếp tục đối mặt nguy cơ gián đoạn, nhiều quốc gia và doanh nghiệp đang đẩy nhanh các phương án thay thế nhằm bảo đảm hoạt động vận chuyển năng lượng, dù hiệu quả lâu dài vẫn còn gây nhiều tranh luận.
20-1784520277-the-gioi-tang-toc-tim-loi-di-moi-de-giam-phu-thuoc-vao-eo-bien-hormuz
Eo biển Hormuz. Ảnh: WANA

Việc eo biển Hormuz rơi vào tình trạng tê liệt và các tàu chở dầu liên tiếp trở thành mục tiêu tấn công đã làm dấy lên lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng từ khu vực vùng Vịnh. Trước tình hình này, nhiều quốc gia cùng các doanh nghiệp đã chủ động triển khai những giải pháp nhằm giảm sự phụ thuộc vào tuyến hàng hải chiến lược.

Theo đánh giá của các nhà phân tích, Iran có thể tiếp tục sử dụng eo biển Hormuz như một công cụ gây sức ép trong thời gian tới, song khả năng duy trì chiến lược này về lâu dài là không cao. Cuộc xung đột đã thúc đẩy các nước tìm kiếm những tuyến vận chuyển mới, qua đó từng bước giảm vai trò độc tôn của hành lang năng lượng này. Tuy nhiên, giới chuyên gia vẫn chưa thống nhất về tính khả thi của các phương án thay thế trong dài hạn.

Trước khi xung đột bùng phát từ ngày 28/2, khoảng 20 triệu thùng dầu, tương đương gần 1/5 lượng dầu và khí đốt vận chuyển toàn cầu mỗi ngày, đi qua eo biển Hormuz. Dù vậy, thị trường dầu mỏ quốc tế chưa rơi vào trạng thái hoảng loạn khi các nước đã chuẩn bị sẵn nhiều kịch bản ứng phó.

Theo chuyên gia dầu mỏ Carol Nakhle của công ty tư vấn Crystol Energy, Saudi Arabia đã nhanh chóng chuyển một phần đáng kể lượng dầu xuất khẩu sang hệ thống đường ống dẫn dầu xuyên lãnh thổ, kết nối các mỏ dầu ở phía Đông với cảng Yanbu trên Biển Đỏ, giúp giảm áp lực lên eo biển Hormuz.

Trong bối cảnh đó, hai tuyến đường ống dẫn dầu tại Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) trở thành những mắt xích quan trọng của thị trường năng lượng. Tuyến Petroline của Saudi Arabia có chiều dài khoảng 1.207 km, công suất thiết kế khoảng 7 triệu thùng dầu mỗi ngày. Trong khi đó, đường ống Habshan - Fujairah của UAE dài gần 400 km, có khả năng vận chuyển khoảng 1,5 triệu thùng dầu/ngày và tối đa gần 1,8 triệu thùng/ngày. Cả hai đều được xây dựng để tránh đi qua eo biển Hormuz.

Song song với việc khai thác các tuyến hiện có, UAE cũng xúc tiến kế hoạch xây dựng cảng biển mới tại khu vực Fujairah và đẩy nhanh tiến độ một dự án đường ống dẫn dầu theo hướng Tây - Đông, dự kiến hoàn thành vào năm 2027.

Tại Iraq, dự án đường ống Basra - Haditha đã được phê duyệt từ năm 2024 và khởi công vào tháng 5 năm nay. Đây là một phần trong kế hoạch kết nối các mỏ dầu quanh Basra với cảng Aqaba của Jordan trên Biển Đỏ, đồng thời hướng tới liên kết với các tuyến vận chuyển qua Syria và Thổ Nhĩ Kỳ. Trong tháng 7, Iraq và Jordan tiếp tục thúc đẩy các cuộc thảo luận liên quan đến dự án này. Mỹ cũng ủng hộ nỗ lực khôi phục tuyến đường ống dẫn dầu giữa Iraq và Syria đã ngừng hoạt động sau chiến tranh Iraq.

Dù vậy, nhiều chuyên gia cho rằng các dự án trên vẫn chưa thể thay thế hoàn toàn vai trò của eo biển Hormuz. Ông Simon Henderson thuộc Viện Washington nhận định một số tuyến đường ống được đề xuất chủ yếu hướng nguồn dầu đến khu vực Địa Trung Hải, trong khi đây không phải điểm đến chính của nhu cầu thị trường, vì vậy cần đánh giá các kế hoạch trong bối cảnh tổng thể.

Ngoài ra, giới phân tích cũng bày tỏ lo ngại về nguy cơ Iran có thể gây ảnh hưởng tới eo biển Bab el-Mandeb, tuyến hàng hải nối Biển Đỏ với châu Á. Theo ước tính của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), trước khi xung đột gần đây bùng phát, khoảng 5% sản lượng dầu toàn cầu được vận chuyển qua khu vực này. Điều đó cho thấy, dù nhiều giải pháp thay thế đang được triển khai, thế giới vẫn chưa tìm được phương án đủ sức thay thế hoàn toàn vai trò chiến lược của eo biển Hormuz.

QT (SHTT)